Bản dịch của từ Search engine trong tiếng Việt

Search engine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Search engine(Noun)

sɝˈtʃ ˈɛndʒən
sɝˈtʃ ˈɛndʒən
01

Một chương trình máy tính hoặc dịch vụ trên mạng dùng để tìm và xác định các mục (ví dụ: trang web, tài liệu, dữ liệu) trong một cơ sở dữ liệu hoặc trên Internet dựa trên từ khóa hoặc ký tự người dùng nhập vào.

A computer program that searches for and identifies items in a database that correspond to keywords or characters specified by the user.

搜索引擎

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh