secondarily
secondarily (Adverb)
Nghĩa 01 · Diễn tả hành động hoặc điều gì đó xảy ra ở mức độ quan trọng thấp hơn, hoặc là yếu tố phụ, ít liên quan hơn so với điều chính.
Diễn tả hành động hoặc điều gì đó xảy ra ở mức độ quan trọng thấp hơn, hoặc là yếu tố phụ, ít liên quan hơn so với điều chính.
In a way that is of lesser importance or relevance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "secondarily" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "secondarius", mang nghĩa là thứ hai hoặc không phải chính. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ điều gì đó không quan trọng bằng điều đầu tiên hoặc chính. "Secondarily" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều phát âm là /sɛkənˈdɛrəli/. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật để nhấn mạnh tầm quan trọng thứ yếu của một yếu tố trong một vấn đề hay trình bày.