Anh - Việt
secret partner
Noun
secret partner (Noun)
/sˈikɹɪt pˈɑɹtnəɹ/
/sˈikɹɪt pˈɑɹtnəɹ/
AI
Nghĩa 01
Một người tham gia vào một mối quan hệ riêng tư hoặc bí mật với người khác.
A person involved in a confidential or private relationship with another
Ví dụ
Lisa là đối tác bí mật của tôi trong việc tổ chức tiệc sinh nhật bất ngờ.Lisa is my secret partner in planning surprise birthday parties for friends.
Tôi không có đối tác bí mật cho dự án phục vụ cộng đồng của mình.I do not have a secret partner for my community service project.
Nghĩa 02
Một đối tác trong một thỏa thuận hoặc sự hợp tác bí mật, thường vì mục đích bất hợp pháp hoặc ẩn giấu.
A partner in a secret agreement or collaboration often for illicit or hidden purposes
Ví dụ
Nhiều người có đối tác bí mật trong mạng xã hội vì mục đích ẩn.Many people have secret partners in their social networks for hidden agendas.
Cô ấy không tin tưởng bạn mình, tin rằng anh ta là đối tác bí mật.She does not trust her friend, believing he is a secret partner.