secularization
secularization (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình biến một thứ gì đó từ hình thức tôn giáo sang hình thức phi tôn giáo; tức là làm mất hoặc tách các yếu tố tôn giáo ra khỏi tổ chức, cơ sở, hoạt động hoặc giá trị nào đó.
the action or process of converting something from a religious to a nonreligious form.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
secularization (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Secularization (tiếng Việt: thế tục hóa) là quá trình giảm bớt ảnh hưởng của tôn giáo trong các lĩnh vực như chính trị, xã hội và văn hóa. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự chuyển đổi từ xã hội có ảnh hưởng mạnh mẽ của tôn giáo sang xã hội chú trọng vào lý trí và khoa học. Trong tiếng Anh, từ này được dùng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, hình thức viết hay phát âm.