secularized
secularized (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của secularized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | secularize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | secularized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | secularized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | secularizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | secularizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "secularized" (được thế tục hóa) đề cập đến quá trình chuyển đổi một tổ chức, hoạt động hoặc khía cạnh của xã hội từ ảnh hưởng tôn giáo sang sự độc lập khỏi các yếu tố tôn giáo. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và cách phát âm của từ này. Tuy nhiên, ngoại ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh xã hội học, tôn giáo và triết học để mô tả sự thay đổi trong cấu trúc lãnh đạo và hệ giá trị.