Bản dịch của từ Sedative-hypnotics trong tiếng Việt

Sedative-hypnotics

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sedative-hypnotics(Noun)

sˌɛdətəvˈæntɨkəs
sˌɛdətəvˈæntɨkəs
01

Các loại thuốc có tác dụng an thần, làm dịu hoặc gây buồn ngủ; thường được dùng để trị mất ngủ (khó ngủ) và giảm lo âu.

Drugs that have a calming effect and are used to treat insomnia and anxiety.

镇静催眠药

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ