Bản dịch của từ See you trong tiếng Việt
See you
Phrase

See you(Phrase)
ˈsiː juː
ˈsiː juː
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Dùng theo nghĩa đen, không phải ẩn dụ hoặc thành ngữ: xem xem, bạn à.
Do not use figuratively or idiomatically: see see, you.
除了比喻或习语用法外:参见“see see, you”。
Ví dụ
