Bản dịch của từ See you trong tiếng Việt
See you
Phrase

See you(Phrase)
ˈsiː juː
ˈsiː juː
Ví dụ
03
Không được sử dụng theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: see see, you.
Used other than figuratively or idiomatically: see see, you.
Ví dụ
See you

Không được sử dụng theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: see see, you.
Used other than figuratively or idiomatically: see see, you.