Bản dịch của từ See you trong tiếng Việt
See you
Phrase

See you(Phrase)
ˈsiː juː
ˈsiː juː
Ví dụ
02
Không dùng theo nghĩa bóng hoặc thành thành ngữ: xem xem, bạn.
Do not use this idiomatically or as a cliché: 'see, see you'.
除比喻或习语用法外:请参见“see”和“you”。
Ví dụ
03
Ví dụ
