Bản dịch của từ Seldom right trong tiếng Việt

Seldom right

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seldom right(Phrase)

sˈɛldəm rˈaɪt
ˈsɛɫdəm ˈraɪt
01

Hiếm khi

Not very often

不常,很少

Ví dụ
02

Thỉnh thoảng

Occasionally

偶尔,少许

Ví dụ
03

Một cụm từ dùng để chỉ rằng điều gì đó xảy ra với tần suất thấp

A phrase used to indicate that something happens infrequently.

这个短语用来表示某件事情发生的频率很低。

Ví dụ