Bản dịch của từ Selected sparkling wine trong tiếng Việt

Selected sparkling wine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Selected sparkling wine(Noun)

sɪlˈɛktɪd spˈɑːklɪŋ wˈaɪn
səˈɫɛktɪd ˈspɑrkɫɪŋ ˈwaɪn
01

Một loại rượu vang có ga và sủi bọt

A sparkling wine with bubbles.

这是一种带气泡的起泡葡萄酒。

Ví dụ
02

Thường được dùng để tổ chức các dịp lễ và những sự kiện đặc biệt

Typically used for ceremonies and special occasions.

常用来庆祝节日和特殊场合

Ví dụ
03

Thường được làm từ các loại nho đặc biệt

It's usually made from specific grape varieties.

通常采用特定品种的葡萄酿制。

Ví dụ