Bản dịch của từ Selenodont trong tiếng Việt

Selenodont

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Selenodont (Adjective)

sɪlˈinədɑnt
sɪlˈinədɑnt
01

Miêu tả đặc điểm của răng hàm (molar) có các gờ hình bán nguyệt hoặc hình lưỡi liềm trên bề mặt nhai, kiểu cấu trúc thường thấy ở các động vật nhai lại (ví dụ: bò, dê, cừu).

Of molar teeth having crescentshaped ridges on the grinding surfaces characteristic of ruminant mammals.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh