self-accusation
Noun
self-accusation (Noun)
/sɛlf ækjʊzˈeɪʃn/
/sɛlf ækjʊzˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Nhiều người trải qua tự buộc tội sau khi đưa ra lựa chọn xã hội kém.Many people experience self-accusation after making poor social choices.
Tự buộc tội không giúp cải thiện các tương tác hoặc mối quan hệ xã hội.Self-accusation does not help in improving social interactions or relationships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tự quy kết (self-accusation) là thuật ngữ chỉ hành động tự lên án hoặc chỉ trích bản thân về một hành vi, quyết định hay cảm xúc nào đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong tâm lý học để mô tả một phản ứng tiêu cực đối với chính mình, có thể dẫn đến cảm giác tội lỗi hoặc xấu hổ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và nghĩa không thay đổi, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau nhẹ do khác biệt về văn hóa và tâm lý xã hội.