Bản dịch của từ Stemming trong tiếng Việt
Stemming

Stemming (Noun)
Stemming (Verb)
(động từ) bắt nguồn từ; xuất phát từ; do ... gây ra. Dùng để nói rằng một sự việc, tình huống hoặc cảm giác có nguồn gốc hoặc nguyên nhân từ cái gì đó.
Originate in or be caused by.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ đang diễn ra hoặc danh động từ của "stem" (ngăn chặn, bắt nguồn hoặc cắt gốc). Thường dùng để chỉ hành động đang thực hiện: xuất phát từ (có nguồn gốc), hoặc ngăn chặn/khắc phục (ví dụ: stemming blood = chặn máu chảy).
Gerund or present participle: stemming.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Stemming, một thuật ngữ trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên, đề cập đến quá trình loại bỏ các hậu tố và biến thể ngữ pháp của từ để thu hồi dạng gốc (gọi là gốc) của từ đó. Trong tiếng Anh, stemming thường được áp dụng trong các chương trình tìm kiếm, phân loại văn bản và phân tích dữ liệu. Phân tích ngữ nghĩa có thể khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ ở một số khía cạnh, nhưng chức năng chính của stemming vẫn không thay đổi.
Họ từ
Stemming, một thuật ngữ trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên, đề cập đến quá trình loại bỏ các hậu tố và biến thể ngữ pháp của từ để thu hồi dạng gốc (gọi là gốc) của từ đó. Trong tiếng Anh, stemming thường được áp dụng trong các chương trình tìm kiếm, phân loại văn bản và phân tích dữ liệu. Phân tích ngữ nghĩa có thể khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ ở một số khía cạnh, nhưng chức năng chính của stemming vẫn không thay đổi.
