self assessment
self assessment (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình đánh giá hiệu suất hoặc sự hiểu biết của chính mình.
The process of evaluating ones own performance or understanding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tự đánh giá phản ánh điểm mạnh và điểm yếu của cá nhân.
A selfevaluation reflecting on personal strengths and weaknesses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Self-assessment" là quá trình mà cá nhân đánh giá năng lực, kỹ năng hoặc hiệu suất của bản thân. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong giáo dục và phát triển nghề nghiệp để giúp người học nhận thức rõ hơn về điểm mạnh và yếu của mình. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong cách viết hay phát âm, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "self-assessment" có thể bao gồm cả các hình thức như "self-evaluation" và "self-reflection".