Bản dịch của từ Self deprecating trong tiếng Việt
Self deprecating

Self deprecating(Adjective)
Thái độ khiêm nhường, tự châm biếm về bản thân — tức là nói hoặc đùa rằng mình kém, tệ hoặc có khuyết điểm một cách hài hước và không quá nghiêm trọng.
Modest about or critical of oneself especially humorously so.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "self-deprecating" là tính từ chỉ trạng thái khi một cá nhân thể hiện sự khiêm tốn hoặc tự châm biếm, thường nhằm giảm bớt sự chú ý về bản thân hoặc để tạo sự gần gũi với người khác. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh diễn đạt, "self-deprecating" có thể được sử dụng rộng rãi trong các tình huống giao tiếp thông thường, nhằm thể hiện tính cách hài hước hoặc độ tự tin thấp.
Từ "self-deprecating" có nguồn gốc từ động từ Latin "depricārī", có nghĩa là “giảm giá trị” hoặc “hạ thấp”. Kết hợp với tiền tố "self-", từ này diễn tả hành động tự phê bình hoặc tự hạ thấp bản thân. Sự phát triển của từ này phản ánh xu hướng văn hóa hiện đại, khi cá nhân thường sử dụng sự tự chế giễu như một phương tiện để thể hiện khiêm tốn và tạo mối liên kết xã hội. Ý nghĩa của nó hiện tại thường mang sắc thái tích cực, cho thấy sự tự nhận thức và khả năng chấp nhận khuyết điểm.
Từ "self-deprecating" xuất hiện khá hiếm trong các phần thi của IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết, nhưng có thể được tìm thấy trong các bối cảnh văn hóa hay xã hội. Từ này thường được sử dụng để mô tả việc một cá nhân tự chỉ trích hoặc làm nhẹ đi giá trị của bản thân, thường liên quan đến tình huống giao tiếp cá nhân hoặc phỏng vấn. Ở mức độ cao hơn, nó thể hiện đặc điểm tính cách có thể ảnh hưởng đến cách thức người khác nhìn nhận và tương tác với cá nhân đó.
Từ "self-deprecating" là tính từ chỉ trạng thái khi một cá nhân thể hiện sự khiêm tốn hoặc tự châm biếm, thường nhằm giảm bớt sự chú ý về bản thân hoặc để tạo sự gần gũi với người khác. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh diễn đạt, "self-deprecating" có thể được sử dụng rộng rãi trong các tình huống giao tiếp thông thường, nhằm thể hiện tính cách hài hước hoặc độ tự tin thấp.
Từ "self-deprecating" có nguồn gốc từ động từ Latin "depricārī", có nghĩa là “giảm giá trị” hoặc “hạ thấp”. Kết hợp với tiền tố "self-", từ này diễn tả hành động tự phê bình hoặc tự hạ thấp bản thân. Sự phát triển của từ này phản ánh xu hướng văn hóa hiện đại, khi cá nhân thường sử dụng sự tự chế giễu như một phương tiện để thể hiện khiêm tốn và tạo mối liên kết xã hội. Ý nghĩa của nó hiện tại thường mang sắc thái tích cực, cho thấy sự tự nhận thức và khả năng chấp nhận khuyết điểm.
Từ "self-deprecating" xuất hiện khá hiếm trong các phần thi của IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết, nhưng có thể được tìm thấy trong các bối cảnh văn hóa hay xã hội. Từ này thường được sử dụng để mô tả việc một cá nhân tự chỉ trích hoặc làm nhẹ đi giá trị của bản thân, thường liên quan đến tình huống giao tiếp cá nhân hoặc phỏng vấn. Ở mức độ cao hơn, nó thể hiện đặc điểm tính cách có thể ảnh hưởng đến cách thức người khác nhìn nhận và tương tác với cá nhân đó.
