Bản dịch của từ Self-doubt trong tiếng Việt

Self-doubt

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-doubt(Noun)

sɛlf daʊt
sɛlf daʊt
01

Sự thiếu tự tin vào bản thân, hoài nghi khả năng và giá trị của chính mình.

A lack of confidence in oneself and ones abilities.

对自己能力的怀疑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Self-doubt(Phrase)

sɛlf daʊt
sɛlf daʊt
01

Cảm giác không chắc chắn hoặc thiếu tự tin về bản thân; nghi ngờ năng lực, giá trị hoặc quyết định của chính mình.

A feeling of uncertainty or lack of confidence in oneself.

对自己缺乏信心的感觉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ