Bản dịch của từ Self-loving trong tiếng Việt
Self-loving

Self-loving(Adjective)
Quá chú trọng vào bản thân, yêu bản thân một cách thái quá; tự luyến, ích kỷ về mặt cảm xúc, thường dẫn đến coi mình hơn người khác.
Excessively focused on oneself narcissistic.
Self-loving(Noun)
Một người quá chú trọng đến bản thân, tự yêu mình một cách thái quá; người có tính tự phụ, tự ngưỡng mộ giống như kẻ yêu bản thân (narcissist).
A person who is excessively focused on themselves a narcissist.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "self-loving" có nghĩa là yêu thương bản thân, thể hiện qua việc cảm nhận giá trị và sự tự trọng. Trong tiếng Anh Mỹ, "self-loving" thường được sử dụng để mô tả một thái độ tích cực đối với bản thân, trong khi tiếng Anh Anh đôi khi ưu tiên cụm từ "self-love". Phát âm ở cả hai phiên bản tương tự, nhưng cách viết có thể khác. Sự khác biệt chính nằm ở mức độ sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý và văn hóa, với "self-love" phổ biến hơn trong các tài liệu về tâm lý học ở Anh.
Từ "self-loving" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh, bao gồm "self" (tự) và "loving" (yêu thích). "Self" xuất phát từ tiếng Proto-Germanic "*se" có nghĩa là "mình", trong khi "loving" bắt nguồn từ động từ "love", có nguồn gốc tiếng Saxon cổ "lufu". "Self-loving" thường được sử dụng để chỉ sự yêu bản thân, phản ánh khái niệm tự tôn trong tâm lý học và văn hóa hiện đại. Sự kết hợp này cho thấy sự tăng trưởng của nhận thức về sức khỏe tâm lý và tầm quan trọng của tình yêu bản thân trong xã hội ngày nay.
Từ "self-loving" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong IELTS Writing và Speaking, nơi thường yêu cầu thí sinh thảo luận về các khái niệm trừu tượng hoặc cảm xúc. Trong IELTS Reading và Listening, từ này ít xuất hiện trong các văn bản chính thức, nhưng có thể được tìm thấy trong bối cảnh tâm lý học. Từ "self-loving" thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến kỹ năng tự chăm sóc bản thân và phát triển bản thân, nhưng vẫn cần được sử dụng cẩn thận để tránh hiểu lầm với các khái niệm như tự phụ hay ích kỷ.
Từ "self-loving" có nghĩa là yêu thương bản thân, thể hiện qua việc cảm nhận giá trị và sự tự trọng. Trong tiếng Anh Mỹ, "self-loving" thường được sử dụng để mô tả một thái độ tích cực đối với bản thân, trong khi tiếng Anh Anh đôi khi ưu tiên cụm từ "self-love". Phát âm ở cả hai phiên bản tương tự, nhưng cách viết có thể khác. Sự khác biệt chính nằm ở mức độ sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý và văn hóa, với "self-love" phổ biến hơn trong các tài liệu về tâm lý học ở Anh.
Từ "self-loving" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh, bao gồm "self" (tự) và "loving" (yêu thích). "Self" xuất phát từ tiếng Proto-Germanic "*se" có nghĩa là "mình", trong khi "loving" bắt nguồn từ động từ "love", có nguồn gốc tiếng Saxon cổ "lufu". "Self-loving" thường được sử dụng để chỉ sự yêu bản thân, phản ánh khái niệm tự tôn trong tâm lý học và văn hóa hiện đại. Sự kết hợp này cho thấy sự tăng trưởng của nhận thức về sức khỏe tâm lý và tầm quan trọng của tình yêu bản thân trong xã hội ngày nay.
Từ "self-loving" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong IELTS Writing và Speaking, nơi thường yêu cầu thí sinh thảo luận về các khái niệm trừu tượng hoặc cảm xúc. Trong IELTS Reading và Listening, từ này ít xuất hiện trong các văn bản chính thức, nhưng có thể được tìm thấy trong bối cảnh tâm lý học. Từ "self-loving" thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến kỹ năng tự chăm sóc bản thân và phát triển bản thân, nhưng vẫn cần được sử dụng cẩn thận để tránh hiểu lầm với các khái niệm như tự phụ hay ích kỷ.
