Bản dịch của từ Self obsessed trong tiếng Việt
Self obsessed

Self obsessed(Adjective)
Có thái độ tự cao tự đại về giá trị bản thân
Has a tendency to exaggerate their own importance
自以为是,过分高估自己的重要性
Bận tâm quá mức đến cảm xúc, sở thích hoặc hoàn cảnh của chính mình
Worried about one's own feelings, preferences, or circumstances.
关心自己的情感、兴趣或境遇。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tính từ "self-obsessed" chỉ trạng thái của một cá nhân khi quá chú trọng vào bản thân, dẫn đến sự thiếu quan tâm đến người khác. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả hai biến thể Anh-Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong môi trường giao tiếp, "self-obsessed" thường được sử dụng nhiều hơn trong văn viết và có thể diễn đạt sự tự phụ hoặc kiêu ngạo trong cách sống.
Từ "self-obsessed" có nguồn gốc từ các yếu tố Latin, với "self" có nguồn gốc từ Old English "sēlfa", và "obsessed" từ tiếng Latin "obsessus", có nghĩa là bị bao vây. Lịch sử từ này phản ánh sự chuyển biến ý nghĩa từ trạng thái bị chiếm hữu bởi điều gì đó đến việc xoáy vào bản thân một cách thái quá. Ngày nay, "self-obsessed" mô tả một cá nhân quá chú trọng vào bản thân, dẫn đến những hành vi và thái độ ích kỷ.
Từ "self obsessed" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Tuy nhiên, trong các tình huống giao tiếp không chính thức, từ này thường được sử dụng để mô tả những cá nhân có tính cách tập trung quá mức vào bản thân, thể hiện sự thiếu quan tâm đến người khác. Nó thường xuất hiện trong bối cảnh tâm lý học, xã hội học và phê phán, khi người nói muốn nhấn mạnh sự ích kỷ hoặc tính tự mãn của một người nào đó.
Tính từ "self-obsessed" chỉ trạng thái của một cá nhân khi quá chú trọng vào bản thân, dẫn đến sự thiếu quan tâm đến người khác. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả hai biến thể Anh-Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong môi trường giao tiếp, "self-obsessed" thường được sử dụng nhiều hơn trong văn viết và có thể diễn đạt sự tự phụ hoặc kiêu ngạo trong cách sống.
Từ "self-obsessed" có nguồn gốc từ các yếu tố Latin, với "self" có nguồn gốc từ Old English "sēlfa", và "obsessed" từ tiếng Latin "obsessus", có nghĩa là bị bao vây. Lịch sử từ này phản ánh sự chuyển biến ý nghĩa từ trạng thái bị chiếm hữu bởi điều gì đó đến việc xoáy vào bản thân một cách thái quá. Ngày nay, "self-obsessed" mô tả một cá nhân quá chú trọng vào bản thân, dẫn đến những hành vi và thái độ ích kỷ.
Từ "self obsessed" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Tuy nhiên, trong các tình huống giao tiếp không chính thức, từ này thường được sử dụng để mô tả những cá nhân có tính cách tập trung quá mức vào bản thân, thể hiện sự thiếu quan tâm đến người khác. Nó thường xuất hiện trong bối cảnh tâm lý học, xã hội học và phê phán, khi người nói muốn nhấn mạnh sự ích kỷ hoặc tính tự mãn của một người nào đó.
