Bản dịch của từ Self-perpetuating trong tiếng Việt

Self-perpetuating

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-perpetuating(Adjective)

sɛlf pɚpˈɛtʃueɪtɪŋ
sˈɛlfpəɹpˈɛtʃueɪtɪŋ
01

Tự duy trì hoặc tự kéo dài mà không cần sự can thiệp hoặc giúp đỡ từ bên ngoài.

Perpetuating itself or oneself without external agency or intervention.

自我延续

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh