Bản dịch của từ Self possession trong tiếng Việt

Self possession

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self possession(Noun)

sˈɛlf pəzˈɛʃən
sˈɛlf pəzˈɛʃən
01

Trạng thái kiểm soát bản thân, đặc biệt là kiểm soát cảm xúc và hành vi; bình tĩnh, giữ chế độ không để cảm xúc chi phối.

The state or condition of having control of oneself or ones emotions.

Ví dụ

Self possession(Phrase)

sˈɛlf pəzˈɛʃən
sˈɛlf pəzˈɛʃən
01

Tình trạng hoặc cảm giác kiểm soát được bản thân và cảm xúc, giữ bình tĩnh và suy nghĩ sáng suốt trong những tình huống khó khăn.

The state or feeling of being in control of oneself or ones emotions.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh