Bản dịch của từ Self sacrifice trong tiếng Việt

Self sacrifice

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self sacrifice(Phrase)

sˈɛlf sˈækɹəfˌaɪs
sˈɛlf sˈækɹəfˌaɪs
01

Sự từ bỏ lợi ích, mong muốn hoặc quyền lợi của bản thân để giúp người khác hoặc để vì một mục tiêu, lý tưởng chung.

The giving up of ones own interests or wishes in order to help others or to advance a cause.

为了他人或事业而放弃个人利益的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh