Bản dịch của từ Selfconsciously trong tiếng Việt

Selfconsciously

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Selfconsciously(Adverb)

sˌɛlfkˈɒnʃəsli
ˌsɛɫfˈkɑnʃəsɫi
01

Với nhận thức về bản thân và cách mà người khác nhìn nhận mình.

With an awareness of oneself and how one is perceived by others

Ví dụ
02

Một cách lo âu trong giao tiếp xã hội

In a socially anxious manner

Ví dụ
03

Theo cách liên quan đến nhận thức về bản thân hoặc sự tự ý thức.

In a way that involves selfawareness or selfconsciousness

Ví dụ