ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Seller
Mặt hàng hoặc dịch vụ để bán
A product or service for sale
一种商品或服务,用于销售
Một người bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ ở chợ
A vendor selling goods or services at the market.
在市场上销售商品或提供服务的人
Người hoặc tổ chức bán hàng hóa gì đó
A person or organization sells something.
有人或组织在卖东西。