Bản dịch của từ Semi-acoustic trong tiếng Việt
Semi-acoustic

Semi-acoustic (Adjective)
Semi-acoustic (Noun)
Một loại đàn guitar bán điện-acoustic: thân giống đàn acoustic (rỗng một phần) nhưng thường có pickups và có thể khuếch đại điện, kết hợp giữa âm thanh cộng hưởng tự nhiên và khả năng cắm vào ampli.
A semiacoustic guitar.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "semi-acoustic" chỉ một loại nhạc cụ, thường là guitar, kết hợp giữa tính năng của nhạc cụ điện và nhạc cụ acoustic. Chúng thường có thân gỗ giống như guitar acoustic, nhưng được trang bị pickup để khuếch đại âm thanh. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "semi-acoustic" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh âm nhạc, "semi-acoustic" được ưa chuộng hơn trong các thể loại nhạc như rock và pop.
Từ "semi-acoustic" chỉ một loại nhạc cụ, thường là guitar, kết hợp giữa tính năng của nhạc cụ điện và nhạc cụ acoustic. Chúng thường có thân gỗ giống như guitar acoustic, nhưng được trang bị pickup để khuếch đại âm thanh. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "semi-acoustic" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh âm nhạc, "semi-acoustic" được ưa chuộng hơn trong các thể loại nhạc như rock và pop.
