Bản dịch của từ Semi annual trong tiếng Việt

Semi annual

Noun [U/C] Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Semi annual(Noun)

sˌɛmiˈænjəwəl
sˌɛmiˈænjəwəl
01

Một ấn phẩm hoặc sự kiện diễn ra hai lần một năm (mỗi sáu tháng một lần).

A semiannual publication or event.

半年一次的出版物或事件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Semi annual(Adverb)

sˌɛmiˈænjəwəl
sˌɛmiˈænjəwəl
01

Diễn tả tần suất xảy ra hai lần trong một năm (mỗi nửa năm).

Twice a year.

每年两次

Ví dụ

Semi annual(Adjective)

sˌɛmiˈænjəwəl
sˌɛmiˈænjəwəl
01

Diễn ra hai lần trong một năm (mỗi nửa năm một lần).

Occurring twice a year.

每年两次

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh