Bản dịch của từ Semi solid trong tiếng Việt

Semi solid

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Semi solid(Noun)

sˈɛmɨslˌɑd
sˈɛmɨslˌɑd
01

Một chất có tính chất nửa rắn nửa lỏng — không hoàn toàn cứng nhưng cũng không chảy như nước.

A substance that is partly solid and partly liquid.

一种部分固体和部分液体的物质。

Ví dụ

Semi solid(Adjective)

sˈɛmɨslˌɑd
sˈɛmɨslˌɑd
01

Một trạng thái bán rắn, không hoàn toàn rắn nhưng cũng không lỏng; có độ cứng một phần, vẫn hơi dẻo hoặc lỏng ở chỗ khác

Partially solid; somewhat solid.

半固体,部分固体

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh