Bản dịch của từ Senior care trong tiếng Việt

Senior care

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Senior care(Noun)

sˈiːnjɐ kˈeə
ˈsinjɝ ˈkɛr
01

Một phong cách sống hoặc dịch vụ tập trung vào nhu cầu của người cao tuổi.

A lifestyle or service focused on the needs of older adults

Ví dụ
02

Một cơ sở hoặc tổ chức chuyên cung cấp dịch vụ chăm sóc cho người cao tuổi.

A facility or organization that specializes in the care of senior citizens

Ví dụ
03

Sự chăm sóc và hỗ trợ dành cho người cao tuổi

The care and assistance provided to elderly individuals

Ví dụ