Bản dịch của từ Senior care trong tiếng Việt
Senior care
Noun [U/C]

Senior care(Noun)
sˈiːnjɐ kˈeə
ˈsinjɝ ˈkɛr
Ví dụ
02
Một cơ sở hoặc tổ chức chuyên cung cấp dịch vụ chăm sóc cho người cao tuổi.
A facility or organization that specializes in the care of senior citizens
Ví dụ
03
Sự chăm sóc và hỗ trợ dành cho người cao tuổi
The care and assistance provided to elderly individuals
Ví dụ
