sensitise
sensitise (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sensitise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sensitise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sensitised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sensitised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sensitises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sensitising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sensitise" là một động từ có nghĩa là làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên nhạy cảm hơn với một stimuli cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có phiên bản tương tự, tuy nhiên cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được phát âm là /ˈsɛn.sɪ.taɪz/, trong khi tiếng Anh Mỹ có phiên âm gần giống nhưng nhấn mạnh có thể khác một chút. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh như tâm lý học, y học và giáo dục để chỉ việc gia tăng nhận thức hay tiếp xúc với thông tin nào đó.