Bản dịch của từ Sensory issues trong tiếng Việt

Sensory issues

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sensory issues(Noun)

sˈɛnsərˌi ˈɪʃuːz
ˈsɛnsɝi ˈɪʃuz
01

Các vấn đề liên quan đến cách thức xử lý thông tin cảm giác trong não bộ

Issues related to how sensory information is processed in the brain.

这是关于感官信息在大脑中处理方式的相关问题。

Ví dụ
02

Ảnh hưởng đến các giác quan gây cản trở chức năng cảm ứng bình thường

Impacts on the senses that hinder normal perception functions.

对感官的影响,导致正常感知功能受到干扰

Ví dụ
03

Những khó khăn gặp phải khi xử lý kích thích giác quan

The difficulties encountered when dealing with sensory stimuli.

处理感官刺激时遇到的困难

Ví dụ