Bản dịch của từ Separate format trong tiếng Việt
Separate format

Separate format(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Separate format(Adjective)
Khác biệt hoặc riêng biệt so với nhau
To keep separate or aside
要将其分开,或保持其分离
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không tham gia hoặc kết nối
Divide into separate sections or categories.
将其划分为不同的部分或类别
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hình thành hoặc được xem như một đơn vị riêng biệt hoặc tự lập
Causes to move or separate
被视为一个独立的整体或单元
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Separate format(Noun)
Một sự tồn tại ở một trạng thái riêng biệt
To separate or keep apart
一种与众不同的存在状态
Một phần riêng biệt so với những phần khác
Causing movement or separation
一个与众不同的部分
Một khu vực hoặc phần được chia ra để phục vụ mục đích riêng
Divide into separate sections or categories
将其划分为不同的部分或类别
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
