Anh - Việt

Bản dịch của từ Separative trong tiếng Việt

separative

Adjective

separative (Adjective)

/sˈɛpəɹˌeiɾɪv/
/sˈɛpəɹˌeiɾɪv/
AI

Nghĩa 01

Có khuynh hướng chia tách, làm phân rã thành các phần hoặc thành các cá thể riêng biệt; gây ra sự chia rẽ hoặc tách rời.

Tending to cause division into constituent or individual elements.

Ví dụ
Hành vi phân chia của cô ấy dẫn đến xung đột trong cộng đồng.Her separative behavior led to conflicts within the community.
Chủ nghĩa phân chia thúc đẩy sự cô lập giữa các nhóm xã hội khác nhau.The separative ideology promoted isolation among different social groups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh