Bản dịch của từ Separative trong tiếng Việt
Separative

Separative (Adjective)
Có khuynh hướng chia tách, làm phân rã thành các phần hoặc thành các cá thể riêng biệt; gây ra sự chia rẽ hoặc tách rời.
Tending to cause division into constituent or individual elements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "separative" được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc khả năng tách rời hoặc phân chia. Từ này có nguồn gốc từ động từ "separate" và thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, như trong hóa học hoặc vật lý, để mô tả các phương pháp phân tách các thành phần khác nhau. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, việc sử dụng có thể ít phổ biến hơn trong văn phong hàng ngày.
Họ từ
Tính từ "separative" được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc khả năng tách rời hoặc phân chia. Từ này có nguồn gốc từ động từ "separate" và thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, như trong hóa học hoặc vật lý, để mô tả các phương pháp phân tách các thành phần khác nhau. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, việc sử dụng có thể ít phổ biến hơn trong văn phong hàng ngày.
