Bản dịch của từ Sephira trong tiếng Việt

Sephira

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sephira(Noun)

ˈsɛfɪrɑː
səˈfirə
01

Trong Kabbalah, mỗi thuộc tính hay sự phát ra trong số mười thuộc tính bao quanh vô hạn, qua đó nó liên hệ với hữu hạn. Chúng được biểu thị dưới dạng các quả cầu trên Cây Sự Sống.

In Kabbalah, each of the ten attributes or emanations surrounds the infinite and connects it to the finite. These are represented as spheres on the Tree of Life.

在卡巴拉中,这十个属性或发散,是环绕无限的存在,通过它们与有限的世界相联系。它们被表现为生命之树上的球状体。

Ví dụ