Bản dịch của từ Septic tank trong tiếng Việt

Septic tank

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Septic tank(Noun)

sˈɛptɪk tæŋk
sˈɛptɪk tæŋk
01

Một bể chứa nằm dưới mặt đất để gom nước thải (phân, nước bẩn từ nhà vệ sinh) nơi các vi khuẩn phân hủy chất hữu cơ, giúp giảm mùi và lắng cặn trước khi nước thải thoát ra môi trường hoặc được xử lý tiếp.

An underground tank where sewage is collected and allowed to decompose through bacterial activity.

地下污水箱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh