Bản dịch của từ Serotype trong tiếng Việt
Serotype

Serotype(Noun)
Một chủng hoặc biến thể của một vi sinh vật (ví dụ: virus hoặc vi khuẩn) được phân biệt dựa trên phản ứng huyết thanh — tức là dựa vào cách hệ miễn dịch (kháng thể) nhận biết và phân biệt chúng.
A serologically distinguishable strain of a microorganism.
一种通过血清学方法可区分的微生物菌株。
Serotype(Verb)
Xác định hoặc phân loại một vi sinh vật (như vi khuẩn, virus) thuộc một kiểu huyết thanh (serotype) cụ thể dựa trên các đặc điểm kháng nguyên của nó.
Assign a microorganism to a particular serotype.
根据抗原特征对微生物进行血清型分类。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Serotype" là một thuật ngữ sinh học dùng để chỉ các kiểu kháng nguyên phân biệt giữa các biến thể khác nhau của vi sinh vật, đặc biệt là vi khuẩn và virus. Sự phân loại này dựa trên sự khác biệt trong cấu trúc bề mặt của chúng, thường được xác định thông qua phản ứng huyết thanh. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên hình thức trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "serotype" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "sero" xuất phát từ "serum", chỉ huyết thanh, và "type" từ tiếng Hy Lạp "typos", nghĩa là kiểu mẫu. Thuật ngữ này được sử dụng trong sinh học để phân loại các vi sinh vật dựa trên sự khác biệt trong kháng nguyên bề mặt của chúng, thường liên quan đến huyết thanh học. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự tiến bộ trong nghiên cứu miễn dịch và vi sinh vật học, góp phần vào việc hiểu rõ hơn về bệnh truyền nhiễm và vắc xin.
Từ "serotype" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần IELTS Reading và Writing khi thảo luận về sinh học và y học. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu vi sinh, đặc biệt liên quan đến phân loại vi khuẩn và virus dựa trên kháng nguyên bề mặt. Ở các lĩnh vực khác, "serotype" thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu dịch tễ và giáo trình về miễn dịch học.
"Serotype" là một thuật ngữ sinh học dùng để chỉ các kiểu kháng nguyên phân biệt giữa các biến thể khác nhau của vi sinh vật, đặc biệt là vi khuẩn và virus. Sự phân loại này dựa trên sự khác biệt trong cấu trúc bề mặt của chúng, thường được xác định thông qua phản ứng huyết thanh. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên hình thức trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "serotype" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "sero" xuất phát từ "serum", chỉ huyết thanh, và "type" từ tiếng Hy Lạp "typos", nghĩa là kiểu mẫu. Thuật ngữ này được sử dụng trong sinh học để phân loại các vi sinh vật dựa trên sự khác biệt trong kháng nguyên bề mặt của chúng, thường liên quan đến huyết thanh học. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự tiến bộ trong nghiên cứu miễn dịch và vi sinh vật học, góp phần vào việc hiểu rõ hơn về bệnh truyền nhiễm và vắc xin.
Từ "serotype" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần IELTS Reading và Writing khi thảo luận về sinh học và y học. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu vi sinh, đặc biệt liên quan đến phân loại vi khuẩn và virus dựa trên kháng nguyên bề mặt. Ở các lĩnh vực khác, "serotype" thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu dịch tễ và giáo trình về miễn dịch học.
