Bản dịch của từ Service-level agreement trong tiếng Việt

Service-level agreement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Service-level agreement(Noun)

sɝˈvəslˌiv əɡɹˈimənt
sɝˈvəslˌiv əɡɹˈimənt
01

Một hợp đồng giữa nhà cung cấp dịch vụ và khách hàng xác định mức độ dịch vụ mà khách hàng mong đợi từ nhà cung cấp.

A contract between the service provider and the customer outlines the expected level of service from the provider.

这是一份关于服务提供商与客户之间的合同,明确了客户对服务提供商的期望服务水平。

Ví dụ
02

Một thỏa thuận về cách dịch vụ sẽ được cung cấp cũng như các trách nhiệm của hai bên liên quan.

An agreement on how the service will be delivered and the responsibilities of both parties involved.

这是关于服务提供方式的协议以及双方责任的约定。

Ví dụ
03

Các chỉ số cụ thể dùng để đo lường dịch vụ đó, chẳng hạn như mức độ khả dụng hoặc các tiêu chuẩn về hiệu suất.

Specific metrics used to measure that service, such as availability or performance standards.

衡量该服务的具体指标,例如可用性或性能基准。

Ví dụ