serviced
serviced (Verb)
Nghĩa 01
quá khứ đơn và quá khứ phân từ của dịch vụ.
simple past and past participle of service.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của serviced (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | service |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | serviced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | serviced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | services |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | servicing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "serviced" là dạng quá khứ của động từ "service", có nghĩa là cung cấp dịch vụ hoặc bảo trì cho một thứ gì đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh - Mỹ, tuy nhiên trong ngữ cảnh, "serviced" thường được sử dụng để chỉ những hàng hóa hoặc tài sản đã qua bảo trì, chẳng hạn như ô tô hoặc bất động sản cho thuê. Từ này phản ánh một trạng thái mà dịch vụ đã được thực hiện nhằm đảm bảo chức năng hoặc giá trị của đối tượng.