Bản dịch của từ Servlet trong tiếng Việt

Servlet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Servlet(Noun)

sɝˈvlət
sɝˈvlət
01

Một chương trình nhỏ chạy trên máy chủ (thường trong môi trường Java) để xử lý yêu cầu từ trình duyệt hoặc ứng dụng web và trả về phản hồi; giống như thành phần phía máy chủ dùng để tạo nội dung động cho trang web.

An applet that runs on a server typically within Java.

在服务器上运行的Java小程序。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh