Bản dịch của từ Applet trong tiếng Việt

Applet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Applet(Noun)

ˈɑːplət
ˈɑpɫət
01

Một ứng dụng nhỏ được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể trong một chương trình lớn hơn.

A small application designed to perform a specific task within a larger program.

这是一个为完成更大项目中的特定任务而设计的小程序。

Ví dụ
02

Một ứng dụng nhẹ, thường đơn giản hơn so với phần mềm truyền thống

It's a lightweight app that's generally less complicated than a traditional software application.

这是一个相较于传统软件应用更为轻便、复杂度也更低的应用程序。

Ví dụ
03

Một chương trình chạy trong trình duyệt web và thường được sử dụng để cung cấp các tính năng tương tác

This is a program that runs in a web browser and is commonly used to provide interactive features.

一种在网页浏览器中运行的程序,常用于提供交互式功能

Ví dụ