Bản dịch của từ Applet trong tiếng Việt
Applet
Noun [U/C]

Applet(Noun)
ˈɑːplət
ˈɑpɫət
Ví dụ
02
Một ứng dụng nhẹ, thường đơn giản hơn so với phần mềm truyền thống
It's a lightweight app that's generally less complicated than a traditional software application.
这是一个相较于传统软件应用更为轻便、复杂度也更低的应用程序。
Ví dụ
03
Một chương trình chạy trong trình duyệt web và thường được sử dụng để cung cấp các tính năng tương tác
This is a program that runs in a web browser and is commonly used to provide interactive features.
一种在网页浏览器中运行的程序,常用于提供交互式功能
Ví dụ
