Bản dịch của từ Java trong tiếng Việt
Java
Noun

Java (Noun)
dʒˈɑːvɐ
ˈdʒɑvə
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một hòn đảo của Indonesia nằm giữa đảo Sumatra và đảo Bali
An Indonesian island between Sumatra and Bali
Ví dụ
Java

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một hòn đảo của Indonesia nằm giữa đảo Sumatra và đảo Bali
An Indonesian island between Sumatra and Bali