Bản dịch của từ Java trong tiếng Việt

Java

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Java(Noun)

jˈɑːvɐ
ˈjɑvə
01

Một loại cà phê làm từ hạt được trồng trên đảo Java.

A type of coffee made from beans grown on the island of Java

Ví dụ
02

Một hòn đảo của Indonesia nằm ở phía đông nam của Sumatra

An island of Indonesia located southeast of Sumatra

Ví dụ
03

Một ngôn ngữ lập trình được thiết kế với càng ít phụ thuộc vào triển khai càng tốt.

A programming language designed to have as few implementation dependencies as possible

Ví dụ