Bản dịch của từ Java trong tiếng Việt
Java
Noun [U/C]

Java(Noun)
jˈɑːvɐ
ˈjɑvə
Ví dụ
Ví dụ
03
Một ngôn ngữ lập trình được thiết kế để có càng ít phụ thuộc vào cách thực hiện càng tốt
A programming language is designed to rely as little as possible on implementation details.
一种旨在最大程度减少实现依赖的编程语言
Ví dụ
