Bản dịch của từ Java trong tiếng Việt

Java

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Java (Noun)

dʒˈɑːvɐ
ˈdʒɑvə
01

Một ngôn ngữ lập trình bậc cao được dùng rộng rãi để tạo phần mềm và ứng dụng

A highlevel programming language widely used for creating software and applications

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cà phê, đặc biệt là một cốc cà phê

Coffee especially a cup of coffee

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một hòn đảo của Indonesia nằm giữa đảo Sumatra và đảo Bali

An Indonesian island between Sumatra and Bali

Ví dụ