Bản dịch của từ Java trong tiếng Việt

Java

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Java(Noun)

jˈɑːvɐ
ˈjɑvə
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Họ từ