Anh - Việt

Bản dịch của từ Set in concrete trong tiếng Việt

set in concrete

Phrase

set in concrete (Phrase)

/sˌɛtɨknˈɛnstɚ/
/sˌɛtɨknˈɛnstɚ/
AI

Nghĩa 01

Diễn đạt hoặc ghi chép điều gì đó một cách rõ ràng, dứt khoát và khó thay đổi; làm cho một ý tưởng hoặc quyết định trở nên cố định, chắc chắn.

To put or describe something clearly and definitely.

Ví dụ
Chính phủ đã xác định rõ các chính sách xã hội mới năm ngoái.The government set in concrete the new social policies last year.
Họ không xác định rõ kế hoạch phát triển cộng đồng của mình.They did not set in concrete their plans for community development.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh