ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Set in motion discussions
Gây ra một điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện
To make something happen or be carried out
导致某事发生或被执行
Khởi xướng các hành động hoặc cuộc trò chuyện
Initiate actions or conversations
开启行动或对话
Khởi đầu một quá trình hoặc làm cho điều gì đó bắt đầu
To start a process or make something begin
启动一个过程或引发某事的发生