Bản dịch của từ Set in motion discussions trong tiếng Việt

Set in motion discussions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set in motion discussions(Phrase)

sˈɛt ˈɪn mˈəʊʃən dɪskˈʌʃənz
ˈsɛt ˈɪn ˈmoʊʃən dɪˈskəʃənz
01

Gây ra một điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện

To make something happen or be carried out

导致某事发生或被执行

Ví dụ
02

Khởi xướng các hành động hoặc cuộc trò chuyện

Initiate actions or conversations

开启行动或对话

Ví dụ
03

Khởi đầu một quá trình hoặc làm cho điều gì đó bắt đầu

To start a process or make something begin

启动一个过程或引发某事的发生

Ví dụ