Bản dịch của từ Set loose trong tiếng Việt

Set loose

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set loose(Verb)

sˈɛt lˈus
sˈɛt lˈus
01

Thả ra, cho cái gì được tự do di chuyển hoặc không còn bị giữ chặt nữa

To release or allow something to move freely.

释放

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Set loose(Phrase)

sˈɛt lˈus
sˈɛt lˈus
01

Thả ra, giải phóng để cho (một thứ gì đó) di chuyển tự do, không bị giữ chặt hoặc kìm hãm

To release or allow something to move freely.

释放,允许自由移动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh