Bản dịch của từ Set match trong tiếng Việt
Set match
Noun [U/C] Verb

Set match(Noun)
sˈɛt mˈætʃ
ˈsɛt ˈmætʃ
01
Hành động ghép đôi hoặc sắp xếp các thứ phù hợp với nhau
Matching or connecting objects.
把物品配对或连接起来的操作。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nhóm hoặc sắp xếp các mục tương ứng hoặc bằng nhau
A group or arrangement of items that are related or similar to each other.
一组或一排列符合或相等的物品
Ví dụ
Set match(Verb)
sˈɛt mˈætʃ
ˈsɛt ˈmætʃ
01
Sắp xếp hoặc đặt mọi thứ theo một cách nhất định
A competition or game between two teams or two players.
比赛或竞技游戏,通常是两队或两个人之间的较量。
Ví dụ
02
Làm cho cái gì đó giống hệt với thứ khác
A group or arrange items to match or be equal.
一个小组或一组匹配或相等的项目。
Ví dụ
03
Tương ứng hoặc bằng với thứ gì đó khác
Combining or merging things together.
与某物对应或等同
Ví dụ
