Bản dịch của từ Set match trong tiếng Việt

Set match

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set match(Noun)

sˈɛt mˈætʃ
ˈsɛt ˈmætʃ
01

Hành động ghép đôi hoặc kết hợp các vật thể.

The act of pairing or connecting objects.

将事物进行匹配或配对的行为

Ví dụ
02

Một cuộc thi hoặc trò chơi giữa hai đội hoặc hai người chơi

A competition or game between two teams or players.

这是两队或选手之间的竞争或游戏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một nhóm hoặc cách sắp xếp các mục tương ứng hoặc ngang bằng.

A group or arrangement of related or equivalent items.

一组或一种对相关或相似项目的安排。

Ví dụ

Set match(Verb)

sˈɛt mˈætʃ
ˈsɛt ˈmætʃ
01

Sắp xếp hoặc đặt mọi thứ theo một cách cụ thể

A competition or game between two teams or two players.

这是两个队伍或两个玩家之间的比赛或游戏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Để làm cho giống như một cái gì đó khác

A group or arrangement of corresponding or equal items.

一组或排列对应或相等的项目。

Ví dụ
03

Tương ứng hoặc bằng với một cái gì đó khác.

The act of merging or combining things together.

与某物相对应或等同于某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa