Bản dịch của từ Set things in motion trong tiếng Việt

Set things in motion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set things in motion(Phrase)

sˈɛt thˈɪŋz ˈɪn mˈəʊʃən
ˈsɛt ˈθɪŋz ˈɪn ˈmoʊʃən
01

Để khởi xướng một loạt những thay đổi hoặc phát triển

To trigger a series of changes or developments

Ví dụ
02

Bắt đầu một quy trình hoặc hành động

To begin a process or action

Ví dụ
03

Khởi xướng một hoạt động hoặc một chuỗi sự kiện

To initiate an activity or series of events

Ví dụ