Bản dịch của từ Settle with trong tiếng Việt
Settle with

Settle with (Phrase)
Đạt được thỏa thuận hoặc quyết định về điều gì đó sau khi bàn bạc, xem xét hết các thông tin hoặc ý kiến liên quan.
To reach an agreement or decision about something after discussing all the facts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "settle with" trong tiếng Anh có nghĩa là đạt được một thỏa thuận hoặc giải quyết một vấn đề, thường liên quan đến các khía cạnh pháp lý hoặc tài chính. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa, nhưng cách sử dụng và bối cảnh có thể thay đổi. Trong ngữ cảnh pháp luật, "settle with" thường ám chỉ việc đạt được thỏa thuận giữa các bên mà không cần đưa ra tòa.
Cụm từ "settle with" trong tiếng Anh có nghĩa là đạt được một thỏa thuận hoặc giải quyết một vấn đề, thường liên quan đến các khía cạnh pháp lý hoặc tài chính. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa, nhưng cách sử dụng và bối cảnh có thể thay đổi. Trong ngữ cảnh pháp luật, "settle with" thường ám chỉ việc đạt được thỏa thuận giữa các bên mà không cần đưa ra tòa.
