Bản dịch của từ Severance trong tiếng Việt
Severance

Severance(Noun)
Khoản tiền trợ cấp mà người lao động được nhận khi bị sa thải, chấm dứt hợp đồng lao động hoặc rời công ty (thường gọi là tiền bồi thường thôi việc).
A severance payment.
Sự tách rời, chia cắt hoặc chấm dứt quan hệ giữa hai bên.
A separation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Severance" là danh từ tiếng Anh, thường chỉ việc chấm dứt hoặc cắt đứt một mối quan hệ, hợp đồng hoặc sự liên kết. Trong bối cảnh lao động, thuật ngữ này thường đề cập đến khoản tiền hoặc quyền lợi mà một người lao động nhận được khi bị sa thải hoặc kết thúc hợp đồng. Trong tiếng Anh Mỹ, "severance package" phổ biến hơn, thể hiện gói phúc lợi khi chấm dứt hợp đồng. Ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ tương đương cũng được sử dụng nhưng hầu như không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa.
Từ "severance" có nguồn gốc từ động từ Latinh "severare", nghĩa là "cắt đứt" hay "tách rời". Thời kỳ trung cổ, từ này đã được chuyển ngữ sang tiếng Anh với nghĩa chỉ sự cắt nối hoặc chấm dứt một mối quan hệ, hợp đồng hoặc tình trạng. Hiện nay, "severance" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính, liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng lao động và thanh toán tiền bồi thường cho người lao động, phản ánh sự tách biệt và kết thúc.
Từ "severance" thường xuất hiện trong bối cảnh các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, liên quan đến chủ đề việc làm, hợp đồng lao động và sa thải. Tần suất sử dụng từ này cao trong các ngữ cảnh pháp lý và tài chính, diễn tả sự chấm dứt hợp đồng lao động hoặc các mối quan hệ pháp lý. Thường gặp trong các cuộc thảo luận về quyền lợi người lao động và ảnh hưởng của việc sa thải.
Họ từ
"Severance" là danh từ tiếng Anh, thường chỉ việc chấm dứt hoặc cắt đứt một mối quan hệ, hợp đồng hoặc sự liên kết. Trong bối cảnh lao động, thuật ngữ này thường đề cập đến khoản tiền hoặc quyền lợi mà một người lao động nhận được khi bị sa thải hoặc kết thúc hợp đồng. Trong tiếng Anh Mỹ, "severance package" phổ biến hơn, thể hiện gói phúc lợi khi chấm dứt hợp đồng. Ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ tương đương cũng được sử dụng nhưng hầu như không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa.
Từ "severance" có nguồn gốc từ động từ Latinh "severare", nghĩa là "cắt đứt" hay "tách rời". Thời kỳ trung cổ, từ này đã được chuyển ngữ sang tiếng Anh với nghĩa chỉ sự cắt nối hoặc chấm dứt một mối quan hệ, hợp đồng hoặc tình trạng. Hiện nay, "severance" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính, liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng lao động và thanh toán tiền bồi thường cho người lao động, phản ánh sự tách biệt và kết thúc.
Từ "severance" thường xuất hiện trong bối cảnh các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, liên quan đến chủ đề việc làm, hợp đồng lao động và sa thải. Tần suất sử dụng từ này cao trong các ngữ cảnh pháp lý và tài chính, diễn tả sự chấm dứt hợp đồng lao động hoặc các mối quan hệ pháp lý. Thường gặp trong các cuộc thảo luận về quyền lợi người lao động và ảnh hưởng của việc sa thải.
