Bản dịch của từ Severance trong tiếng Việt
Severance

Severance (Noun)
Khoản tiền trợ cấp mà người lao động được nhận khi bị sa thải, chấm dứt hợp đồng lao động hoặc rời công ty (thường gọi là tiền bồi thường thôi việc).
A severance payment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự tách rời, chia cắt hoặc chấm dứt quan hệ giữa hai bên.
A separation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Severance" là danh từ tiếng Anh, thường chỉ việc chấm dứt hoặc cắt đứt một mối quan hệ, hợp đồng hoặc sự liên kết. Trong bối cảnh lao động, thuật ngữ này thường đề cập đến khoản tiền hoặc quyền lợi mà một người lao động nhận được khi bị sa thải hoặc kết thúc hợp đồng. Trong tiếng Anh Mỹ, "severance package" phổ biến hơn, thể hiện gói phúc lợi khi chấm dứt hợp đồng. Ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ tương đương cũng được sử dụng nhưng hầu như không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa.
Họ từ
"Severance" là danh từ tiếng Anh, thường chỉ việc chấm dứt hoặc cắt đứt một mối quan hệ, hợp đồng hoặc sự liên kết. Trong bối cảnh lao động, thuật ngữ này thường đề cập đến khoản tiền hoặc quyền lợi mà một người lao động nhận được khi bị sa thải hoặc kết thúc hợp đồng. Trong tiếng Anh Mỹ, "severance package" phổ biến hơn, thể hiện gói phúc lợi khi chấm dứt hợp đồng. Ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ tương đương cũng được sử dụng nhưng hầu như không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa.
