Bản dịch của từ Severe blow trong tiếng Việt

Severe blow

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Severe blow(Noun)

səvˈɪɹ blˈoʊ
səvˈɪɹ blˈoʊ
01

Một cú sốc hoặc gián đoạn lớn và gay gắt.

A significant or severe obstacle or trouble.

一次重大或严厉的挫折或干扰

Ví dụ
02

Một cú va chạm mạnh, thường gây tổn thương hoặc thiệt hại.

A strong blow or hit, usually causing damage or injury.

一次猛烈的冲击或撞击,通常会造成伤害或破坏。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh