Bản dịch của từ Sexual self-pleasure trong tiếng Việt

Sexual self-pleasure

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sexual self-pleasure(Phrase)

sˈɛkʃuːəl sˈɛlfplɪʒɐ
ˈsɛkʃuəɫ ˈsɛɫfˈpɫɛʒɝ
01

Thường liên quan đến các hành vi như thủ dâm

Usually associated with behaviors like masturbation.

这通常与手淫等行为有关联。

Ví dụ
02

Một hình thức khám phá bản thân và chấp nhận chính mình về mặt tình dục

Exploring and embracing your true self is closely linked to understanding your own gender identity.

探索自我与接纳自我的一种方式,涉及每个人的性别认同问题。

Ví dụ
03

Hành động hưởng khoái cảm tình dục từ chính bản thân chứ không phải từ đối tác

The act of seeking sexual pleasure from oneself rather than from a partner.

主动探索自己带来的性快感,而非依赖伴侣,这是一种自我发现的过程。

Ví dụ