Bản dịch của từ Shadowy warrior trong tiếng Việt

Shadowy warrior

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shadowy warrior(Noun)

ʃˈædəʊi wˈɒrɪɐ
ˈʃædoʊi ˈwɔriɝ
01

Một nhân vật trong truyện thường hoạt động âm thầm, thường đại diện cho sự lén lút hoặc khôn ngoan.

A character in stories that operates in the background typically representing stealth or cunning

Ví dụ
02

Một hình ảnh tồn tại một phần không rõ ràng hoặc bị che khuất, thường gắn liền với bóng tối hoặc sự bí ẩn.

A figure who exists partially out of sight or obscured often associated with darkness or secrecy

Ví dụ
03

Một sinh vật huyền thoại hoặc tưởng tượng thể hiện những nét đặc trưng của sự lén lút và nhanh nhẹn.

A mythical or fantastical being that embodies traits of stealth and agility

Ví dụ