Bản dịch của từ Shadowy warrior trong tiếng Việt
Shadowy warrior
Noun [U/C]

Shadowy warrior(Noun)
ʃˈædəʊi wˈɒrɪɐ
ˈʃædoʊi ˈwɔriɝ
Ví dụ
02
Một hình bóng vừa ẩn mình khỏi tầm mắt vừa bị che khuất, thường liên kết với bóng tối hoặc bí mật.
An image that has a blurry or obscured part, often associated with darkness or mystery.
这是一幅部分模糊或被遮挡的画面,通常与黑暗或神秘感联系在一起。
Ví dụ
