Bản dịch của từ Stealth trong tiếng Việt

Stealth

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stealth (Noun)

stˈɛlɵ
stˈɛlɵ
01

Trong ngữ cảnh về máy bay (hoặc tàu/ngư lôi), "stealth" chỉ tính năng/thiết kế giúp chúng khó bị phát hiện bởi radar hoặc sonar — tức là thiết kế tàng hình, giảm dấu vết để tránh bị phát hiện.

Chiefly of aircraft designed in accordance with technology which makes detection by radar or sonar difficult.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động hoặc di chuyển một cách thận trọng, lén lút để không bị phát hiện.

Cautious and surreptitious action or movement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ