sonar
Noun
sonar (Noun)
/sˈoʊnɑɹ/
/sˈoʊnɑɹ/
AI
Ví dụ
Sonar đã phát hiện sự hiện diện của một đàn cá.The sonar detected the presence of a school of fish.
Tàu ngầm sử dụng sóng siêu âm để di chuyển qua độ sâu của đại dương.The submarine uses sonar to navigate through the ocean depths.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sonar, viết tắt của "Sound Navigation and Ranging", là một công nghệ sử dụng sóng âm thanh để xác định vị trí, khoảng cách và hình dạng của các vật thể dưới nước. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng chung cho cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Sonar có hai loại chính: sonar chủ động và sonar thụ động, thường được ứng dụng trong hàng hải, nghiên cứu sinh thái và quân sự.
